Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

actable

//

  • xem act
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being acted; suitable for the stage

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...