Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“activities” là số nhiều của activity — đang hiển thị từ gốc:
IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #537

activity

//

  • (Tech) hoạt tính; hoạt động; phóng xạ tính
Biến thể từ activities số nhiều
Đồng nghĩa actionmovementoperation
Trái nghĩa inactivityrest
Định nghĩa tiếng Anh

n. any specific behavior\nn. (chemistry) the capacity of a substance to take part in a chemical reaction

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...