Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“added” là quá khứ của add — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #340

add

/æd/

động từ

  • ((thường) : up, together) cộng
  • thêm vào, làm tăng thêm
    • add some more hot water to your tea: cho thêm ít nước nóng nữa vào tách trà của anh
    • music added to our joy: âm nhạc làm tăng thêm niềm vui của chúng ta
  • nói thêm
    • he added that: anh ta nói thêm rằng
  • (: in) kế vào, tính vào, gộp vào

thành ngữ

  1. to add fuel to the fire
    • (xem) fire
  2. to add insult to injury
    • miệng chửi tay đấm
Đồng nghĩa sumincrease
Trái nghĩa subtractremove
Định nghĩa tiếng Anh

v. make an addition (to); join or combine or unite with others; increase the quality, quantity, size or scope of\nv. state or say further\nv. make an addition by combining numbers\nv. constitute an addition

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...