Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #3510

administrative

/əd'ministrətiv/

tính từ

  • (thuộc) hành chính, (thuộc) quản trị
  • (thuộc) chính quyền, (thuộc) nhà nước
    • administrative affairs: công việc nhà nước, công việc quản lý
    • administrative power: chính quyền
Đồng nghĩa managerialexecutive
Trái nghĩa nonadministrative
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or responsible for administration

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...