Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #863

executive

/ig'zekjutiv/

tính từ

  • (thuộc) sự thực hiện, (thuộc) sự thi hành; để thực hiện, để thi hành
  • hành pháp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành chính
    • an executive position: chức vị hành chính

danh từ

  • quyền hành pháp; tổ chức hành pháp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên ban chấp hành, uỷ viên ban quản trị (hàng kinh doanh, tổ chức...)
Biến thể từ executives số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person responsible for the administration of a business\nn. persons who administer the law\na. having the function of carrying out plans or orders etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...