Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

adp

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

adp

//

* (viết tắt)
  • truy cập dữ liệu tự động (automatic data proccessing)
Định nghĩa tiếng Anh

n an ester of adenosine that is converted to ATP for energy storage n data processing by a computer

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...