adsorb
/æd'sɔ:b/
ngoại động từ
- (hoá học) hút bám
Biến thể từ
adsorbed quá khứ
adsorbed quá khứ phân từ
adsorbs ngôi 3 số ít
adsorbs số nhiều
adsorbing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. accumulate (liquids or gases) on the surface