Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35418

adsorb

/æd'sɔ:b/

ngoại động từ

  • (hoá học) hút bám
Định nghĩa tiếng Anh

v. accumulate (liquids or gases) on the surface

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...