Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14081

advantageous

/,ædvən'teidʤəs/

tính từ

  • có lợi, thuận lợi
Định nghĩa tiếng Anh

a. giving an advantage\ns. appropriate for achieving a particular end; implies a lack of concern for fairness

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...