Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #12569

adversely

//

* phó từ
  • bất lợi
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an adverse manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...