Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aesthesia

/i:s'θi:ziә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aesthesia

//

* danh từ
  • cảm giác
Định nghĩa tiếng Anh

n mental responsiveness and awareness

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...