Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1191

afternoon

/'ɑ:ftə'nu:n/

danh từ

  • buổi chiều
    • in the afternoon of one's life: lúc về già
    • afternoon farmer: người lười biếng
Biến thể từ afternoons số nhiều
Đồng nghĩa p.m.midday to evening
Trái nghĩa morningnight
Định nghĩa tiếng Anh

n. the part of the day between noon and evening

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...