Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #357

morning

/'mɔ:niɳ/

danh từ

  • buổi sáng
    • good morning: chào (buổi sáng)
    • tomorrow morning: sáng mai
  • (thơ ca) buổi bình minh

thành ngữ

  1. in the morning of life
    • vào buổi bình minh của cuộc đời; lúc tuổi thanh xuân
Biến thể từ mornings số nhiều
Đồng nghĩa a.m.daybreak
Trái nghĩa eveningnight
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time period between dawn and noon

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...