Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“aides” là số nhiều của aide — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #3035

aide

/'eiddə'ka:ɳ/

danh từ, số nhiều aides-de-camp

  • (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận
Biến thể từ aides số nhiều
Đồng nghĩa assistanthelperaid
Trái nghĩa hindrance
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who acts as assistant

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...