Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8723

ailment

/'eilmənt/

danh từ

  • sự đau đớn, sự phiền não, sự lo lắng
  • sự ốm đau bệnh tật, sự khổ sở
Biến thể từ ailments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an often persistent bodily disorder or disease; a cause for complaining

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...