Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

airplane

/'eəplein/ Collins ★★ phổ biến #3519

“airplanes” là số nhiều của airplane — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy bay danh từ

“The airplane took off on time despite the bad weather.”Máy bay cất cánh đúng giờ mặc dù thời tiết xấu.

Biến thể từ airplanes số nhiều
Đồng nghĩa planeaircraftjetairliner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

airplane

/'eəplein/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay, tàu bay
Định nghĩa tiếng Anh

n. an aircraft that has a fixed wing and is powered by propellers or jets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...