airplane
/'eəplein/ Collins ★★ phổ biến #3519
“airplanes” là số nhiều của airplane — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
máy bay
danh từ
“The airplane took off on time despite the bad weather.”Máy bay cất cánh đúng giờ mặc dù thời tiết xấu.
Biến thể từ
airplanes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
airplane
/'eəplein/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay, tàu bay
Định nghĩa tiếng Anh
n. an aircraft that has a fixed wing and is powered by propellers or jets