Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

alarm

/ə'lɑ:m/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3693

“alarms” là số nhiều của alarm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuông báo danh từ

“The alarm went off at 7 AM.”Chuông báo đã reo lúc 7 giờ sáng.

Đồng nghĩa wake-up calltimer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

alarm

/ə'lɑ:m/

danh từ

  • sự báo động, sự báo nguy
    • air-raid alarm: báo động phòng không
  • còi báo động, kẻng báo động, trống mõ báo động, chuông báo động; cái còi báo động; cái kẻng để báo động, cái chuông để báo động
    • to give the alarm: báo động
    • to sound (ring) the alarm: kéo còi báo động, đánh trống (mõ) báo động, rung chuông báo động
  • đồng hồ báo thức ((cũng) alarm clock)
  • sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ
    • to take the alarm: được báo động; lo âu, sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. fear resulting from the awareness of danger n. a device that signals the occurrence of some undesirable event n. an automatic signal (usually a sound) warning of danger v. warn or arouse to a sense of danger or call to a state of preparedness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...