Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11074

timer

/'taimə/

danh từ

  • người bấm giờ
  • đồng hồ bấm giờ
Biến thể từ timers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a timepiece that measures a time interval and signals its end\nn. a regulator that activates or deactivates a mechanism at set times

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...