alarm
“alarmed” là quá khứ phân từ của alarm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The alarm went off at 7 AM.”Chuông báo đã reo lúc 7 giờ sáng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alarm
/ə'lɑ:m/
danh từ
- sự báo động, sự báo nguy
- air-raid alarm: báo động phòng không
- còi báo động, kẻng báo động, trống mõ báo động, chuông báo động; cái còi báo động; cái kẻng để báo động, cái chuông để báo động
- to give the alarm: báo động
- to sound (ring) the alarm: kéo còi báo động, đánh trống (mõ) báo động, rung chuông báo động
- đồng hồ báo thức ((cũng) alarm clock)
- sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ
- to take the alarm: được báo động; lo âu, sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh
n. fear resulting from the awareness of danger n. a device that signals the occurrence of some undesirable event n. an automatic signal (usually a sound) warning of danger v. warn or arouse to a sense of danger or call to a state of preparedness