alee
/ə'li:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alee
/ə'li:/
phó từ & tính từ
- (hàng hải) dưới gió, phía dưới gió
Định nghĩa tiếng Anh
r. on or toward the lee
Từ điển Anh–Việt
111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. on or toward the lee
Đang tải...