alley
/'æli/ IELTSCollins ★ phổ biến #4340
“alleys” là số nhiều của alley — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ngõ, đường đi, lối đi (giữa các dãy nhà); ngõ hẻm, phố hẻm
danh từ
“The cat ran down the alley.”Con mèo chạy xuống ngõ hẻm.
Biến thể từ
alleys số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
alley
/'æli/
danh từ: (alleyway)
/'æli,wei/- ngõ, đường đi, lối đi (giữa các dãy nhà); ngõ hẻm, phố hẻm
- lối đi có cây, đường đi có trồng cây (trong công viên...); hành lang (trong rừng)
- bãi đánh ki
danh từ
- hòn bi (bằng đá thạch cao) ((cũng) ally)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a narrow street with walls on both sides