Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1336

path

//

  • bước, đường đi; quỹ đạo
  • p. of continuous group quỹ đạo trong một nhóm liên tục
  • p. of a projectile đường đạn
  • asymptotic p. (giải tích) đường tiệm cận
  • closed p. đường đóng
  • edge p. đường gấp khúc, đường cạnh
  • free p. đường di động tự do
  • homotopic p.s đường đi đồng luân
  • inverse p. đường nghịch
  • mean free p. đường tự do trung bình
  • minimal p. đường cực tiểu
  • product p. đường tích
  • random p. đường đi ngẫu nhiên
Biến thể từ paths số nhiều
Đồng nghĩa routetrailway
Định nghĩa tiếng Anh

n. a way especially designed for a particular use\nn. an established line of travel or access\nn. a line or route along which something travels or moves

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...