Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4136

lane

/lein/

danh từ

  • đường nhỏ, đường làng
  • đường hẻm, ngõ hẻm (ở thành phố)
  • khoảng giữa hàng người
  • đường quy định cho tàu biển
  • đường dành riêng cho xe cộ đi hàng một

thành ngữ

  1. it is a long lane that has no turning
    • hết cơn bỉ cực đến tuần thái lai
Biến thể từ lanes số nhiều
Đồng nghĩa pathroadwayalley
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrow way or road\nn. a well-defined track or path; for e.g. swimmers or lines of traffic

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...