Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6763

allocate

/'æləkeit/

ngoại động từ

  • chỉ định; dùng (số tiền vào việc gì)
  • cấp cho (ai cái gì)
  • phân phối, phân phát; chia phần
  • định rõ vị trí
Đồng nghĩa assignapportion
Trái nghĩa withhold
Định nghĩa tiếng Anh

v. distribute according to a plan or set apart for a special purpose

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...