Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

allocate

/'æləkeit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6763

“allocated” là quá khứ phân từ của allocate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân bổ, cấp phát động từ

“Resources are allocated based on need.”Tài nguyên được phân bổ dựa trên nhu cầu.

Đồng nghĩa assignapportion
Trái nghĩa withhold
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

allocate

/'æləkeit/

ngoại động từ

  • chỉ định; dùng (số tiền vào việc gì)
  • cấp cho (ai cái gì)
  • phân phối, phân phát; chia phần
  • định rõ vị trí
Định nghĩa tiếng Anh

v. distribute according to a plan or set apart for a special purpose

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...