Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #334

already

/ɔ:l'redi/

phó từ

  • đã, rồi; đã... rồi
Trái nghĩa laternot yet
Định nghĩa tiếng Anh

r. prior to a specified or implied time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...