Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2313

previously

/'pri:viəsli/

phó từ

  • trước, trước đây
Định nghĩa tiếng Anh

r. at an earlier time or formerly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...