Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

already booked

cụm từ

  • đã được đặt trước (chỗ, vé, phòng...)
    • already booked the venue: đã đặt trước địa điểm
    • already booked a flight: đã đặt vé máy bay
    • already booked a table: đã đặt bàn
  • đã được đặt (lịch hẹn, sự kiện)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...