Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

also available

Nghĩa thường dùng

cũng có sẵn cụm từ

“The product is also available in a larger size.”Sản phẩm cũng có sẵn trong kích thước lớn hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • cũng có sẵn
    • also available in other colors: cũng có sẵn trong các màu khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...