also available
Nghĩa thường dùng
cũng có sẵn
cụm từ
“The product is also available in a larger size.”Sản phẩm cũng có sẵn trong kích thước lớn hơn.
Đồng nghĩa
additionallylikewisetooas well
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- cũng có sẵn
- also available in other colors: cũng có sẵn trong các màu khác