Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4530

likewise

/'laikwaiz/

phó từ

  • cúng thế, giống như cậy
  • cũng, còn là

liên từ

  • cũng vậy
Định nghĩa tiếng Anh

r in like or similar manner\nr in addition\nr equally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...