Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2271

rarely

/'reəli/

phó từ

  • hiếm, hiếm có, ít có
  • đặc biệt, bất thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. not often

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...