Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24086

amalgamation

/ə,mælgə'meiʃn/

danh từ

  • (hoá học) sự hỗn hồng hoá
  • sự pha trộn, sự trộn lẫn, sự hỗn hợp; sự hợp nhất
Định nghĩa tiếng Anh

n. the combination of two or more commercial companies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...