Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #3575

integration

//

  • (giải tích) phép lấy tích phân i. by decomposition phép lấy tích
  • phân bằng phân tích; i. by partial fractions phép lấy tích phân bằng
  • phân thức đơn giản; i. by substitution phép lấy tích phân bằng phép thế;
  • i. in infinite terms phép lấy tích phân các số hạng hữu hạn
  • i. of sequences and series phép lấy tích phân chuỗi vô hạn
  • approximate i. phép lấy tích phân [xấp xỉ, gần đúng]
  • asymptotic i. phép lấy tích phân tiệm cận
  • complex i. phép lấy tích phân thức
  • formal i. phép lấy tích phân
  • graphic(al) i. phép lấy tích phân bằng đồ thị
  • group i. phép lấy tích phân theo nhóm
  • immediate i. phép lấy tích phân trực tiếp
  • machanical i. phép lấy tích phân cơ giới
  • numerical i. phép lấy tích phân bằng số
  • point by point i. phép lấy tích phân theo điểm
  • successive i. lấy tích phân liên tiếp
Biến thể từ integrations số nhiều
Đồng nghĩa unificationassimilation
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of incorporating a racial or religious group into a community\nn. an operation used in the calculus whereby the integral of a function is determined

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...