Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Amalgamation

/ә.mælgә'meiʃәn/ phổ biến #24086

“amalgamations” là số nhiều của Amalgamation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ amalgamations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Amalgamation

//

  • (Econ) Sự hợp nhất.+ Xem MERGER.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the combination of two or more commercial companies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...