Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #5795

amateur

/'æmətə:/

danh từ

  • tài tử; người ham chuộng
  • (định ngữ) có tính chất tài tử, nghiệp dư, không chuyên
    • amateur theatricals: sân khấu nghiệp dư, những buổi biểu diễn không chuyên
    • amateur art: nghệ thuật nghiệp dư
    • an amateur painter: hoạ sĩ tài tử
Biến thể từ amateurs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who pursues a study or sport as a pastime\nn. an athlete who does not play for pay\ns. engaged in as a pastime

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...