amative
/'æmətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
amative
/'æmətiv/
tính từ
- đa tình, thích yêu đương
Định nghĩa tiếng Anh
s. inclined toward or displaying love
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. inclined toward or displaying love
Đang tải...