Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #8607

amaze

/ə'meiz/

nội động từ

  • làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên

danh từ

  • (thơ ca) (như) amazement
Định nghĩa tiếng Anh

v. affect with wonder

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...