amaze
/ə'meiz/
nội động từ
- làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên
danh từ
- (thơ ca) (như) amazement
Biến thể từ
amazed quá khứ
amazes ngôi 3 số ít
amazing hiện tại phân từ
amazed quá khứ phân từ
amazes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. affect with wonder