Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5466

precision

/pri'siʤn/

danh từ

  • sự đúng, sự chính xác; tính đúng, tính chính xác; độ chính xác
  • đúng, chính xác
    • precision balance: cân chính xác, cân tiểu ly
    • precision tools: dụng cụ chính xác
    • precision bombing: sự ném bom chính xác
Biến thể từ precisions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being reproducible in amount or performance

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...