Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #5443

clarity

/'klæriti/

danh từ

  • sự trong (nước...)
  • sự rõ ràng, sự sáng sủa
Biến thể từ clarities số nhiều
Đồng nghĩa clearnesslucidity
Trái nghĩa confusion
Định nghĩa tiếng Anh

n. free from obscurity and easy to understand; the comprehensibility of clear expression

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...