Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

amide

/'æmaid/

danh từ

  • (hoá học) Amit
Biến thể từ amides số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any organic compound containing the group -CONH2

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...