Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

an explanation

danh từ

  • sự giải thích
    • provide an explanation: đưa ra lời giải thích
    • detailed explanation: giải thích chi tiết
  • lời giải thích
Biến thể từ explanations số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...