Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

an illness

danh từ

  • bệnh tật, sự ốm đau
    • die of an illness: chết vì bệnh
    • suffer from an illness: mắc bệnh
    • serious illness: bệnh nghiêm trọng
Trái nghĩa health
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...