Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7417

sickness

/'siknis/

danh từ

  • sự đau yếu; bệnh hoạn
  • bệnh
    • falling sickness: (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh động kinh
  • sự buồn nôn; sự nôn mửa
Biến thể từ sicknesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. defectiveness or unsoundness

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...