Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #344

health

/'hi:liɳ/

danh từ

  • sức khoẻ
  • sự lành mạnh
  • thể chất
    • good health: thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt
    • bad health: thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém
    • to be broken in health: thể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược
  • cốc rượu chúc sức khoẻ
    • to drink somebody's health: nâng cốc chúc sức khoẻ ai
  • y tế
    • the Ministry of Health: bộ y tế
    • officer of health: cán bộ y tế
Định nghĩa tiếng Anh

n. a healthy state of wellbeing free from disease\nn. the general condition of body and mind

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...