Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ancient

/'einʃənt/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1817

“ancients” là số nhiều của ancient — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cổ đại tính từ

“Ancient Egypt fascinates many.”Ai Cập cổ đại làm say mê nhiều người.

Biến thể từ ancients số nhiều
Đồng nghĩa oldantiqueagedarchaic
Trái nghĩa modernnewrecent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ancient

/'einʃənt/

danh từ

  • xưa, cổ (trước khi đế quốc La mã tan rã)
    • ancient Rome: cổ La mã
    • ancient word: đời thượng cổ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tác giả cổ điển
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very old person n. a person who lived in ancient times s. belonging to times long past especially of the historical period before the fall of the Western Roman Empire s. very old

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...