Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #567

recent

/'ri:snt/

tính từ

  • gần đây, xảy ra gần đây, mới đây, mới xảy ra
    • recent news: tin tức mới đây
  • mới, tân thời
    • recent fashion: mốt mới
Đồng nghĩa newfreshlatest
Trái nghĩa oldancient
Định nghĩa tiếng Anh

s. new

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...