Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

andric

//

* tính từ
  • (thực vật) thuộc giống đực; nhị

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...