angling
/'æɳgliɳ/ Collins ★ phổ biến #18276
Biến thể từ
angling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
angling
/'æɳgliɳ/
danh từ
- sự đi câu cá
Định nghĩa tiếng Anh
n. fishing with a hook and line (and usually a pole)