Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

angling

/'æɳgliɳ/ Collins ★ phổ biến #18276
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

angling

/'æɳgliɳ/

danh từ

  • sự đi câu cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. fishing with a hook and line (and usually a pole)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...