Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18276

angling

/'æɳgliɳ/

danh từ

  • sự đi câu cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. fishing with a hook and line (and usually a pole)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...