Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annexation

/,ænek'seiʃn/ GRE phổ biến #15200

“annexations” là số nhiều của annexation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự thôn tính danh từ

“Annexation violated international law.”Thôn tính vi phạm luật quốc tế.

Biến thể từ annexations số nhiều
Đồng nghĩa occupationincorporation
Trái nghĩa secessionindependence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annexation

/,ænek'seiʃn/

danh từ

  • sự phụ vào; sự thêm vào
  • sự sáp nhập, sự thôn tính
Định nghĩa tiếng Anh

n. incorporation by joining or uniting n. the formal act of acquiring something (especially territory) by conquest or occupation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...