anomaly
/ə'nɔməli/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8881
“anomalies” là số nhiều của anomaly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự bất thường
danh từ
“Anomalies often lead to new theories.”Sự bất thường thường dẫn đến lý thuyết mới.
Biến thể từ
anomalies số nhiều
Đồng nghĩa
aberrationdeviation
Trái nghĩa
normregularity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anomaly
/ə'nɔməli/
danh từ
- sự không bình thường, sự dị thường; độ dị thường; vật dị thường, tật dị thường
- gravity anomaly: (vật lý) độ dị thường của trọng lực
- (thiên văn học) khoảng cách gần nhất (của hành tinh hay vệ tinh từ điển gần mặt trời nhất hoặc điểm gần quả đất nhất)
Định nghĩa tiếng Anh
n. deviation from the normal or common order or form or rule n. a person who is unusual n. (astronomy) position of a planet as defined by its angular distance from its perihelion (as observed from the sun)