Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12462

aberration

/æ'be'reiʃn/

danh từ

  • sự lầm lạc; phút lầm lạc
  • sự kém trí khôn, sự loạn trí
  • sự khác thường
  • (vật lý) quang sai
    • lateral aberration: quang sai ngang
  • (thiên văn học) tính sai
    • secular aberration: tính sai trường kỳ
    • annual aberration: tính sai hằng năm
Biến thể từ aberrations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disorder in one's mental state\nn. an optical phenomenon resulting from the failure of a lens or mirror to produce a good image

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...